Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù tóng ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

1/1

不同

bù tóng ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. bất đồng
2. khác nhau

Từ điển Trung-Anh

(1) different
(2) distinct
(3) not the same
(4) not alike

Một số bài thơ có sử dụng

• Đại lân tẩu ngôn hoài - 代鄰叟言懷 (Bạch Cư Dị)
• Đông tây dị thú ngũ vận - 東西異趣五韻 (Phạm Phú Thứ)
• Đường Thái Tông dữ bản triều Thái Tông - 唐太宗與本朝太宗 (Trần Dụ Tông)
• Giá cô thiên - 鷓鴣天 (Hạ Chú)
• Hoàn chí Đoan Châu dịch tiền dữ Cao Lục biệt xứ - 還至端州驛前與高六別處 (Trương Duyệt)
• Mộng vãn Tần Lộng Ngọc - 夢挽秦弄玉 (Thẩm Á Chi)
• Thạch Cổ sơn nạp lương - 石鼓山納涼 (Trịnh Hoài Đức)
• Thạch cúc - 石菊 (Ngô Thì Điển)
• Thiên vấn - 天問 (Khuất Nguyên)
• Thượng Lưu Điền hành - 上留田行 (Tào Phi)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm