Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
bù zhōu
ㄅㄨˋ ㄓㄡ
1
/1
不周
bù zhōu
ㄅㄨˋ ㄓㄡ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) not satisfactory
(2) thoughtless
(3) inconsiderate
Một số bài thơ có sử dụng
•
Du Lư sơn túc Thê Hiền tự - 遊廬山宿棲賢寺
(
Vương An Quốc
)
•
Ly tao - 離騷
(
Khuất Nguyên
)
•
Ngư gia ngạo - Phản đệ nhất thứ đại vi tiễu - 漁家傲-返第一次大圍剿
(
Mao Trạch Đông
)
•
Tặng Vương Xán - 贈王粲
(
Tào Thực
)
•
Vân Hán 7 - 雲漢 7
(
Khổng Tử
)