Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù dìng ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

1/1

不定

bù dìng ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

không cố định, không xác định

Từ điển Trung-Anh

(1) indefinite
(2) indeterminate
(3) (botany) adventitious

Một số bài thơ có sử dụng

• Đương cú hữu đối - 當句有對 (Lý Thương Ẩn)
• Lạc đệ tây hoàn biệt Nguỵ tứ Lẫm - 落第西還別魏四懍 (Trần Tử Ngang)
• Mộc lan hoa - Ất Mão Ngô Hưng hàn thực - 木蘭花-乙卯吳興寒食 (Trương Tiên)
• Nam Hải huyện Tư Giang dịch dạ bạc - 南海縣胥江驛夜泊 (Lê Cảnh Tuân)
• Nguyệt viên - 月圓 (Đỗ Phủ)
• Phù dung hồ phiếm chu - 芙蓉湖泛舟  (Hồ Túc)
• Thanh bình nhạc - 清平樂 (Chu Tử Chi)
• Thị Trương tự thừa, Vương hiệu khám - 示張寺丞王校勘 (Án Thù)
• Ứng thiên trường - 應天長 (Lý Cảnh)
• Vũ (Vạn mộc vân thâm ẩn) - 雨(萬木雲深隱) (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm