Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù xī ㄅㄨˋ ㄒㄧ

1/1

不惜

bù xī ㄅㄨˋ ㄒㄧ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) not stint
(2) not spare
(3) not hesitate (to do sth)
(4) not scruple (to do sth)

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh hậu phỏng mai kỳ 4 - 病後訪梅其四 (Lưu Khắc Trang)
• Cảm cố Trương bộc xạ chư kỹ - 感故張仆射諸妓 (Bạch Cư Dị)
• Cổ ly biệt - 古離別 (Giang Yêm)
• Lạc Dương nữ nhi hành - 洛陽女兒行 (Vương Duy)
• Mại hoa giả - 賣花者 (Tư Mã Trát)
• Mẫu đơn - 牡丹 (Vương Cốc)
• Minh Hà thiên - 明河篇 (Tống Chi Vấn)
• Phụng tống Thục Châu Bá nhị biệt giá tương trung thừa mệnh phó Giang Lăng khởi cư Vệ thượng thư thái phu nhân, nhân thị tòng đệ hành quân tư mã tá - 奉送蜀州柏二別駕將中丞命赴江陵起居衛尚書太夫人因示從弟行軍司馬佐 (Đỗ Phủ)
• Thính ca - 聽歌 (Vũ Nguyên Hành)
• Tiểu đào hồng - Chúc lệ phủ đường sách phú - 小桃紅-燭淚甫堂索賦 (Tùng Thiện Vương)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm