Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù cái ㄅㄨˋ ㄘㄞˊ

1/1

不才

bù cái ㄅㄨˋ ㄘㄞˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) untalented
(2) I
(3) me (humble)

Một số bài thơ có sử dụng

• Cái tử - 丐子 (Cao Bá Quát)
• Đáp Trần Ngộ Hiên - 答陳悟軒 (Cao Bá Quát)
• Giang đầu tản bộ kỳ 1 - 江頭散步其一 (Nguyễn Du)
• Hoành Châu - 橫州 (Nguyễn Đình Mỹ)
• Ngô lư - 吾廬 (Từ Cơ)
• Tặng Lý bát bí thư biệt tam thập vận - 贈李八祕書別三十韻 (Đỗ Phủ)
• Thu phụng đặc chuẩn tái nhập thiêm sai tri hình phiên, bái mệnh cung kỷ - 秋奉特准再入添差知刑番拜命恭紀 (Phan Huy Ích)
• Thứ Dương Khuê tiễn tặng nguyên vận - 次楊奎餞贈原韻 (Nguyễn Khuyến)
• Tiên tổ kỵ nhật hữu cảm - 先祖忌日有感 (Lê Cảnh Tuân)
• Tứ thập tự thọ - 四十自壽 (Đường Dần)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm