Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù shí ㄅㄨˋ ㄕˊ

1/1

不時

bù shí ㄅㄨˋ ㄕˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) from time to time
(2) now and then
(3) occasionally
(4) frequently

Một số bài thơ có sử dụng

• Đãng 7 - 蕩 7 (Khổng Tử)
• Đề hoạ mai - 題畫梅 (Vương Miện)
• Giang dạ - 江夜 (Phan Huy Thực)
• Hậu Xích Bích phú - 後赤壁賦 (Tô Thức)
• Khuê từ kỳ 6 - 閨詞其六 (Lê Trinh)
• Lâm Ấp xá đệ thư chí khổ vũ Hoàng Hà phiếm dật đê phòng chi hoạn bộ lĩnh sở ưu nhân ký thử thi dụng khoan kỳ ý - 臨邑舍弟書至苦雨黃河泛溢堤防之患簿領所憂因寄此詩用寬其意 (Đỗ Phủ)
• Mỹ nữ thiên - 美女篇 (Tào Thực)
• Thắng trận hậu cảm tác kỳ 1 - 勝陣後感作其一 (Phan Đình Phùng)
• Thu quý phong vũ hựu bạo phát - 秋季風雨又暴發 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Văn Vương 1 - 文王 1 (Khổng Tử)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm