Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ

1/1

不滿

bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ

phồn thể

Từ điển phổ thông

bất mãn, không hài lòng

Từ điển Trung-Anh

(1) resentful
(2) discontented
(3) dissatisfied

Một số bài thơ có sử dụng

• An Ninh đạo trung tức sự - 安寧道中即事 (Vương Văn Trị)
• Cao Đà mộc tượng tổ - 高陀木匠祖 (An Khí Sử)
• Luy tuấn - 羸駿 (Bạch Cư Dị)
• Phục sầu kỳ 09 - 復愁其九 (Đỗ Phủ)
• Sinh niên bất mãn bách - 生年不滿百 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Tiểu cảnh - 小景 (Nguyễn Khuyến)
• Trùng quá Thánh nữ từ - 重過聖女祠 (Lý Thương Ẩn)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Vương Kiều Loan)
• Xuân nhật thị chư nhi kỳ 1 - 春日示諸兒其一 (Nguyễn Khuyến)
• Xuân nhật tự thuật - 春日自述 (Phạm Văn Nghị)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm