Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zhōng rén
ㄓㄨㄥ ㄖㄣˊ
1
/1
中人
zhōng rén
ㄓㄨㄥ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) go-between
(2) mediator
(3) intermediary
Một số bài thơ có sử dụng
•
Châu Long tự ức biệt kỳ 1 - 珠龍寺憶別其一
(
Cao Bá Quát
)
•
Đào hoa hành - 桃花行
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Đào hoa nguyên ký - 桃花源記
(
Đào Tiềm
)
•
Kinh Cát Thuỷ huyện vãn Văn thừa tướng - 經吉水縣輓文丞相
(
Phan Huy Ích
)
•
Lãm kính thư hoài - 覽鏡書懷
(
Lý Bạch
)
•
Lệ nhân khúc - 麗人曲
(
Thôi Quốc Phụ
)
•
Phù Phong hào sĩ ca - 扶風豪士歌
(
Lý Bạch
)
•
Tiên thành lữ khứ kỳ 2 - 仙城旅去其二
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Tố thi kỳ 04 - 做詩其四
(
Khanh Liên
)
•
Tuý trung phú biệt - 醉中賦別
(
Bạch Ngọc Thiềm
)