Có 1 kết quả:

zhǔ dòng ㄓㄨˇ ㄉㄨㄥˋ

1/1

Từ điển phổ thông

chủ động

Từ điển Trung-Anh

(1) to take the initiative
(2) to do sth of one's own accord
(3) spontaneous
(4) active
(5) opposite: passive 被動|被动[bei4 dong4]
(6) drive (of gears and shafts etc)

Bình luận 0