Có 1 kết quả:

gān cuì lì suo ㄍㄢ ㄘㄨㄟˋ ㄌㄧˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]

Bình luận 0