Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

èr shí ㄦˋ ㄕˊ

1/1

二十

èr shí ㄦˋ ㄕˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hai mươi, 20

Từ điển Trung-Anh

(1) twenty
(2) 20

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記 (Hứa Tông Đạo)
• Dữ ca giả Hà Kham - 與歌者何戡 (Lưu Vũ Tích)
• Đại mạo sơ - 玳瑁梳 (Nguyễn Khuyến)
• Hậu xuất tái kỳ 5 - 後出塞其五 (Đỗ Phủ)
• Kệ - 偈 (Liên Trì Chu Hoằng thiền sư)
• Liệt nữ Lý Tam hành - 烈女李三行 (Hồ Thiên Du)
• Quy nhạn - 歸雁 (Tiền Khởi)
• Thái Bình thành hạ văn xuy địch - 太平城下聞吹笛 (Nguyễn Du)
• Xích Bích chu trung ca - 赤壁舟中歌 (Trần Cung Doãn)
• Xuân khuê - 春閨 (Tùng Thiện Vương)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm