Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
èr shí
ㄦˋ ㄕˊ
1
/1
二十
èr shí
ㄦˋ ㄕˊ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
hai mươi, 20
Từ điển Trung-Anh
(1) twenty
(2) 20
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記
(
Hứa Tông Đạo
)
•
Dữ ca giả Hà Kham - 與歌者何戡
(
Lưu Vũ Tích
)
•
Đại mạo sơ - 玳瑁梳
(
Nguyễn Khuyến
)
•
Hậu xuất tái kỳ 5 - 後出塞其五
(
Đỗ Phủ
)
•
Kệ - 偈
(
Liên Trì Chu Hoằng thiền sư
)
•
Liệt nữ Lý Tam hành - 烈女李三行
(
Hồ Thiên Du
)
•
Quy nhạn - 歸雁
(
Tiền Khởi
)
•
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - 太平城下聞吹笛
(
Nguyễn Du
)
•
Xích Bích chu trung ca - 赤壁舟中歌
(
Trần Cung Doãn
)
•
Xuân khuê - 春閨
(
Tùng Thiện Vương
)