Có 1 kết quả:

èr jiǎ jī shēn suān ㄦˋ ㄐㄧㄚˇ ㄐㄧ ㄕㄣ ㄙㄨㄢ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) dimethylarsenic acid (CH3)2AsO2H
(2) cacodylic acid

Bình luận 0