Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

èr lǎo ㄦˋ ㄌㄠˇ

1/1

二老

èr lǎo ㄦˋ ㄌㄠˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mother and father
(2) parents

Một số bài thơ có sử dụng

• Đông Triều thu phiếm - 東潮秋泛 (Trần Nguyên Đán)
• Ký Tán thượng nhân - 寄贊上人 (Đỗ Phủ)
• Tặng thạch lão ông - 贈石老翁 (Nguyễn Khuyến)
• Thuỷ tiên tử - Dạ vũ - 水仙子-夜雨 (Trừ Tái Tư)
• Thứ vận Tử Chiêm dĩ hồng đới ký My sơn Vương Tuyên Nghĩa - 次韻子瞻以紅帶寄眉山王宣義 (Hoàng Đình Kiên)
• Vãng Ninh Bình - 往寧平 (Phan Đình Hoè)
• Vịnh cúc kỳ 2 - 詠菊其二 (Đỗ Khắc Chung)
• Vô gia biệt - 無家別 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm