Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

rén shǒu ㄖㄣˊ ㄕㄡˇ

1/1

人手

rén shǒu ㄖㄣˊ ㄕㄡˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sức người

Từ điển Trung-Anh

(1) manpower
(2) staff
(3) human hand

Một số bài thơ có sử dụng

• Bất ẩm tặng quan kỹ - 不飲贈官妓 (Đỗ Mục)
• Chương Đài liễu - Ký Liễu thị - 章臺柳-寄柳氏 (Hàn Hoằng)
• Mạch thượng liễu - 陌上柳 (Trương Thì Triệt)
• Quất chi từ - 橘枝詞 (Tùng Thiện Vương)
• Tống trùng biểu điệt Vương Lệ bình sự sứ Nam Hải - 送重表侄王砅評事使南海 (Đỗ Phủ)
• Văn Hương Khương thất thiếu phủ thiết khoái hí tặng trường ca - 閿鄉姜七少府設膾,戲贈長歌 (Đỗ Phủ)
• Xuân từ thù Nguyên Vi Chi - 春詞酬元微之 (Thẩm Á Chi)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm