Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

rén cái ㄖㄣˊ ㄘㄞˊ

1/1

人才

rén cái ㄖㄣˊ ㄘㄞˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sức người

Từ điển Trung-Anh

(1) talent
(2) talented person
(3) looks
(4) attractive looks

Một số bài thơ có sử dụng

• Bích Ung tức sự - 辟雍即事 (Lý Tử Tấn)
• Bình Ngô đại cáo - 平吳大告 (Nguyễn Trãi)
• Dạ bán chẩm quan thuỵ bán ngẫu đắc - 夜半枕棺睡半偶得 (Phạm Nguyễn Du)
• Độc thư hữu cảm - 讀書有感 (Phùng Khắc Khoan)
• Giá cô - 鷓鴣 (Trịnh Cốc)
• Kỷ Hợi tạp thi kỳ 125 - 己亥杂诗其一二五 (Cung Tự Trân)
• Linh Động phạn ngưu - 靈洞飯牛 (Đoàn Nguyễn Tuấn)
• Thế sự thi - 世事詩 (Kỳ Đồng)
• Thu vọng - 秋望 (Lưu Khắc Trang)
• Trùng tống Lưu thập đệ phán quan - 重送劉十弟判官 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm