Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
chóu rén
ㄔㄡˊ ㄖㄣˊ
1
/1
仇人
chóu rén
ㄔㄡˊ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) foe
(2) one's personal enemy
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cáp cáp ái hề ca kỳ 1 - 哈哈愛兮歌其一
(
Lỗ Tấn
)
•
Hiệp khách hành - 俠客行
(
Nguyễn Thượng Hiền
)
•
Ký Nê Lỗ - 寄尼魯
(
Hồ Chí Minh
)
•
Liệt nữ Lý Tam hành - 烈女李三行
(
Hồ Thiên Du
)