Có 2 kết quả:

Zhǎng ㄓㄤˇzhǎng ㄓㄤˇ
Âm Pinyin: Zhǎng ㄓㄤˇ, zhǎng ㄓㄤˇ
Tổng nét: 4
Bộ: rén 人 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノフ
Thương Hiệt: OHN (人竹弓)
Unicode: U+4EC9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chưởng
Âm Nôm: kẻ
Âm Quảng Đông: zoeng2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

Zhǎng ㄓㄤˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Zhang

zhǎng ㄓㄤˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

họ Chưởng

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Họ “Chưởng”.

Từ điển Trần Văn Chánh

(Họ) Chưởng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Họ người. Bà mẹ của thầy Mạnh Tử họ Chưởng.