Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yǐ lái
ㄧˇ ㄌㄞˊ
1
/1
以來
yǐ lái
ㄧˇ ㄌㄞˊ
phồn thể
Từ điển phổ thông
từ khi
Từ điển Trung-Anh
since (a previous event)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bình Nùng chiếu - 平儂詔
(
Lý Thái Tông
)
•
Dữ tử Nghiễm đẳng sơ - 與子儼等疏
(
Đào Tiềm
)
•
Hậu khổ hàn hành kỳ 1 - 後苦寒行其一
(
Đỗ Phủ
)
•
Hoa Nguyên thi thảo tự - 華原詩草序
(
Lê Lương Thận
)
•
Hoạ trúc ca - 畫竹歌
(
Bạch Cư Dị
)
•
Nhi bối hạ - 兒輩賀
(
Phan Huy Ích
)
•
Thảo Ma Sa động hịch - 討麻沙洞檄
(
Lý Nhân Tông
)
•
Thiện vị chiếu - 禪位詔
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Tống Lý Trọng Tân, Tiêu Phương Nhai tự - 送李仲賓蕭方崖序
(
Trương Bá Thuần
)
•
Việt Nam thế chí tự - 越南世志序
(
Hồ Tông Thốc
)