Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yǐ qián ㄧˇ ㄑㄧㄢˊ

1/1

以前

yǐ qián ㄧˇ ㄑㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

trước đây

Từ điển Trung-Anh

(1) before
(2) formerly
(3) previous
(4) ago

Một số bài thơ có sử dụng

• Đáp quốc vương tặc thế chi vấn - 答國王賊勢之問 (Trần Quốc Tuấn)
• Độc thán - 獨嘆 (Nguyễn Khuyến)
• Đồng Kim thập nhất Bái Ân du Thê Hà tự vọng Quế Lâm chư sơn - 同金十一沛恩游棲霞寺望桂林諸山 (Viên Mai)
• Hạ Yên Trung cử nhân Đặng Đình Tuân trưởng khoa ông - 賀安忠舉人鄧廷恂長科翁 (Lê Khắc Cẩn)
• Hoạ Thái Nguyên phủ bộ Nghiêm Tuyết Lâm trung thừa quy hưu giản vận - 和太原撫部嚴雪林中丞歸休柬韻 (Nguyễn Can Mộng)
• Quy khứ lai từ - 歸去來辭 (Đào Tiềm)
• Tống nhân chi Thường Đức - 送人之常德 (Tiêu Lập Chi)
• Tửu - 酒 (Nguyễn Khuyến)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm