Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yǐ cǐ wéi
ㄧˇ ㄘˇ ㄨㄟˊ
1
/1
以此為
yǐ cǐ wéi
ㄧˇ ㄘˇ ㄨㄟˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to regard as
(2) to treat as
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đình thí đối sách - 廷試對策
(
Phan Đình Phùng
)
•
Tống Mạnh bát Hạo Nhiên quy Tương Dương kỳ 2 - 送孟八浩然歸襄陽其二
(
Trương Tử Dung
)
•
Tống Mạnh Lục quy Tương Dương - 送孟陸歸襄陽
(
Vương Duy
)