Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
rèn rén
ㄖㄣˋ ㄖㄣˊ
1
/1
任人
rèn rén
ㄖㄣˋ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
to appoint (sb to a post)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行
(
Hồ Chí Minh
)
•
Điếu cổ chiến trường văn - 弔古戰場文
(
Lý Hoa
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 30 - 湖廣歸舟途中作三十韻其三十
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Khuyên hổ hành - 圈虎行
(
Hoàng Cảnh Nhân
)
•
Linh Động phạn ngưu - 靈洞飯牛
(
Đoàn Nguyễn Tuấn
)
•
Nhân sinh tại thế - 人生在世
(
Khuyết danh Việt Nam
)