Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

hé bù ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ

1/1

何不

hé bù ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) why not?
(2) why not do (sth)?

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Thẩm quân cầm - 題沈君琴 (Tô Thức)
• Đề tư quy điểu - 題思歸鳥 (Phan Lãng)
• Hí tác Hoa khanh ca - 戲作花卿歌 (Đỗ Phủ)
• Hồ Tử ca kỳ 1 - 瓠子歌其一 (Lưu Triệt)
• Lâm giang tiên (Trực tự Phụng Hoàng thành phá hậu) - 臨江仙(直自鳳凰城破後) (Chu Đôn Nho)
• Nhất nhật hội chúng - 一日會眾 (Tịnh Không thiền sư)
• Thái mạch từ - 採麥詞 (Thi Nhuận Chương)
• Thượng Cốc biên từ kỳ 1 - 上谷邊詞其一 (Từ Vị)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Vương Kiều Loan)
• Văn cô ố điểu đề - 聞姑惡鳥啼 (Trần Ngọc Dư)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm