Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
hé bù
ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ
1
/1
何不
hé bù
ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) why not?
(2) why not do (sth)?
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đề Thẩm quân cầm - 題沈君琴
(
Tô Thức
)
•
Đề tư quy điểu - 題思歸鳥
(
Phan Lãng
)
•
Hí tác Hoa khanh ca - 戲作花卿歌
(
Đỗ Phủ
)
•
Hồ Tử ca kỳ 1 - 瓠子歌其一
(
Lưu Triệt
)
•
Lâm giang tiên (Trực tự Phụng Hoàng thành phá hậu) - 臨江仙(直自鳳凰城破後)
(
Chu Đôn Nho
)
•
Nhất nhật hội chúng - 一日會眾
(
Tịnh Không thiền sư
)
•
Thái mạch từ - 採麥詞
(
Thi Nhuận Chương
)
•
Thượng Cốc biên từ kỳ 1 - 上谷邊詞其一
(
Từ Vị
)
•
Trường hận ca - 長恨歌
(
Vương Kiều Loan
)
•
Văn cô ố điểu đề - 聞姑惡鳥啼
(
Trần Ngọc Dư
)