Có 1 kết quả:
Fó zǔ ㄈㄛˊ ㄗㄨˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) Buddha
(2) founder of a buddhist sect
(2) founder of a buddhist sect
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0