Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
jiā rén
ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ
1
/1
佳人
jiā rén
ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
beautiful woman
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đại tường thượng hao hành - 大牆上蒿行
(
Tào Phi
)
•
Hoán khê sa kỳ 2 - 浣溪沙其二
(
Lý Dục
)
•
Mỹ nữ thiên - 美女篇
(
Tào Thực
)
•
Thiết kiến - 竊見
(
Vương Xứng
)
•
Thính Dương thị ca - 聽楊氏歌
(
Đỗ Phủ
)
•
Thu cửu nguyệt sơ tứ dạ, tri kỷ ngũ lục nhân hội vu niết ty đối tửu, thích hữu Đại Châu ca cơ tiền lai hiến khúc, Cát Xuyên thi ông diệc huệ lai thẩm âm đề vịnh, nhân bộ vận nhị thủ chí kỳ sự kỳ 1 - 秋九月初四夜知己五六人會于臬司對酒適有玳珠歌姬前來獻曲葛川詩翁亦惠來審音題詠因步韻二首誌其事其一
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Trà Sơn hạ tác - 茶山下作
(
Đỗ Mục
)
•
Tứ thời thi - Hạ từ - 四時詩-夏詞
(
Ngô Chi Lan
)
•
Vịnh xuân khuê oán - 詠春閨怨
(
Âu Dương Huyền
)
•
Xuân nhật hí đề Não Hác sứ quân huynh - 春日戲題惱郝使君兄
(
Đỗ Phủ
)