Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
lái rì
ㄌㄞˊ ㄖˋ
1
/1
來日
lái rì
ㄌㄞˊ ㄖˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) future days
(2) (literary) the next day
(3) (old) past days
Một số bài thơ có sử dụng
•
Biệt vân gian - 別雲間
(
Hạ Hoàn Thuần
)
•
Cảm vấn lộ tại hà phương - 敢問路在何方
(
Diêm Túc
)
•
Hoài trình Đông Sơn Trần tướng quân - 懷呈東山陳將軍
(
Nguyễn Thượng Hiền
)
•
Kim nhật hành - 今日行
(
Cao Bá Quát
)
•
Mộng giác ngẫu thành - 夢覺偶成
(
Phùng Khắc Khoan
)
•
Quá Sài Gòn cảm tác - 過柴棍感作
(
Huỳnh Thúc Kháng
)
•
Tạp thi kỳ 1 - 雜詩其一
(
Vương Duy
)
•
Tống Mao Bá Ôn - 送毛伯溫
(
Chu Hậu Thông
)
•
Vương Chiêu Quân kỳ 1 - 王昭君其一
(
Lý Bạch
)
•
Vương giải tử phu phụ - 王解子夫婦
(
Ngô Gia Kỷ
)