Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shì nǚ
ㄕˋ
1
/1
侍女
shì nǚ
ㄕˋ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
thị nữ, nữ tỳ
Từ điển Trung-Anh
maid
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cung từ kỳ 3 - 宮詞其三
(
Cố Huống
)
•
Đào hoa hành - 桃花行
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Ký Tư Huân Lư viên ngoại - 寄司勳盧員外
(
Lý Kỳ
)
•
Lạc Dương nữ nhi hành - 洛陽女兒行
(
Vương Duy
)
•
Minh Phi khúc kỳ 2 - 明妃曲其二
(
Vương An Thạch
)
•
Quan Công Tôn đại nương đệ tử vũ “Kiếm khí” hành - 觀公孫大娘弟子舞劍器行
(
Đỗ Phủ
)
•
Uyên hồ khúc - 鴛湖曲
(
Ngô Vĩ Nghiệp
)
•
Văn Dương thập nhị tân bái tỉnh lang, dao dĩ thi hạ - 聞楊十二新拜省郎,遙以詩賀
(
Bạch Cư Dị
)