Có 1 kết quả:

xìn fēng ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥ

1/1

xìn fēng ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

phong bì thư

Từ điển Trung-Anh

(1) envelope
(2) CL:個|个[ge4]