Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

fǔ yǎng ㄈㄨˇ ㄧㄤˇ

1/1

俯仰

fǔ yǎng ㄈㄨˇ ㄧㄤˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lowering and raising of the head
(2) (fig.) small move
(3) pitch (position angle)

Một số bài thơ có sử dụng

• Cát cao - 桔槔 (Bùi Dương Lịch)
• Di chúc văn - 遺囑文 (Nguyễn Khuyến)
• Độc “Sơn hải kinh” kỳ 01 - 讀山海經其一 (Đào Tiềm)
• Độc Dịch - 讀易 (Trần Minh Tông)
• Giới ẩm tửu - 誡飲酒 (Phạm Văn Nghị)
• Học đường dữ Hương Phong tiểu ẩm dạ quy ký tác - 學堂與香峰小飲夜歸記作 (Trần Bích San)
• Mạn hứng kỳ 2 (Cửu vạn đoàn phong ký tích tằng) - 漫興其二(九萬摶風記昔曾) (Nguyễn Trãi)
• Sóc phong thi - 朔風詩 (Tào Thực)
• Sơn đồn đáp Binh bộ hữu tham tri Lê Quang Định kiêm thuỷ tào ký uỷ - 山屯答兵部右參知黎光定兼水漕寄慰 (Trịnh Hoài Đức)
• Thanh Giang tự tị thử - 清江寺避暑 (Nguyễn Khuyến)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm