Có 1 kết quả:

dǎo bǎ ㄉㄠˇ ㄅㄚˇ

1/1

dǎo bǎ ㄉㄠˇ ㄅㄚˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to play the market
(2) to speculate (on financial markets)
(3) to profiteer

Bình luận 0