Có 1 kết quả:

dǎo cáo ㄉㄠˇ ㄘㄠˊ

1/1

dǎo cáo ㄉㄠˇ ㄘㄠˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to die out (of livestock)

Bình luận 0