Có 1 kết quả:

jiàn shēn ㄐㄧㄢˋ ㄕㄣ

1/1

jiàn shēn ㄐㄧㄢˋ ㄕㄣ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to exercise
(2) to keep fit
(3) to work out
(4) physical exercise

Bình luận 0