Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yuán lái ㄩㄢˊ ㄌㄞˊ

1/1

元來

yuán lái ㄩㄢˊ ㄌㄞˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 原來|原来[yuan2 lai2]

Một số bài thơ có sử dụng

• Độc “Đại tuệ ngữ lục” hữu cảm kỳ 1 - 讀大慧語錄有感其一 (Trần Thánh Tông)
• Hàm Tử quan - 鹹子關 (Nguyễn Mộng Tuân)
• Ký Phổ Tuệ tôn giả kỳ 1 - 寄普慧尊者其一 (Trần Anh Tông)
• Ký thượng Vân Du viện - 寄上雲遊院 (Ngô Thì Chí)
• Sinh tử nhàn nhi dĩ - 生死閑而已 (Tuệ Trung thượng sĩ)
• Sơn cư bách vịnh kỳ 089 - 山居百詠其八十九 (Tông Bản thiền sư)
• Thập bất tất tư kỳ 5 - 十不必思其五 (Ngô Thì Sĩ)
• Tuý lạc phách - 醉落魄 (Lục Du)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm