Có 1 kết quả:
xiān gōng ㄒㄧㄢ ㄍㄨㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) deceased father
(2) deceased senior male figure
(2) deceased senior male figure
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0