Có 1 kết quả:

xiān zhé ㄒㄧㄢ ㄓㄜˊ

1/1

xiān zhé ㄒㄧㄢ ㄓㄜˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) distinguished precursor
(2) famous thinker of antiquity

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0