Có 1 kết quả:
xiān zhé ㄒㄧㄢ ㄓㄜˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) distinguished precursor
(2) famous thinker of antiquity
(2) famous thinker of antiquity
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0