Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xiān wáng
ㄒㄧㄢ ㄨㄤˊ
1
/1
先王
xiān wáng
ㄒㄧㄢ ㄨㄤˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) former kings
(2) former emperors
(3) in Confucian writing, refers esp. to the sage rulers Yao
堯
|
尧
[Yao2], Shun
舜
[Shun4], Yu
禹
[Yu3], Tang
湯
|
汤
[Tang1] and the kings of Zhou
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bất phó thập di chiêu - 不赴拾遺召
(
Phí Quan Khanh
)
•
Du Tây Hồ Trấn Quốc tự kỳ 1 - 遊西湖鎮國寺其一
(
Phạm Quý Thích
)
•
Kinh sư Phạm minh chủ từ - 京師范盟主祠
(
Vũ Văn Lý
)
•
Quan Chu nhạc phú - 觀周樂賦
(
Nguyễn Nhữ Bật
)
•
Thạch tê hành - 石犀行
(
Đỗ Phủ
)
•
Thiên bảo 4 - 天保 4
(
Khổng Tử
)
•
Thiên thu giám phú - 千秋鑑賦
(
Phạm Tông Mại
)
•
Thiệu mân 7 - 召旻 7
(
Khổng Tử
)
•
Ức 3 - 抑 3
(
Khổng Tử
)
•
Vịnh hoài kỳ 1 - 詠懷其一
(
Đỗ Phủ
)
Bình luận
0