Có 1 kết quả:

Kè lǐ mù Bàn dǎo ㄎㄜˋ ㄌㄧˇ ㄇㄨˋ ㄅㄢˋ ㄉㄠˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) Crimea
(2) the Crimean peninsula

Bình luận 0