Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
rù zuò
ㄖㄨˋ ㄗㄨㄛˋ
1
/1
入座
rù zuò
ㄖㄨˋ ㄗㄨㄛˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to seat (sb in a restaurant etc)
(2) to take one's seat
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đông nhật ký Hợi Bạch Lĩnh Nam kỳ 3 - 冬日寄亥白嶺南其三
(
Trương Vấn Đào
)
•
Kim Minh trì - 金明池
(
Trần Minh Tông
)
•
Minh nguyệt thiên - 明月篇
(
Hà Cảnh Minh
)
•
Phụng hoạ sơ xuân hạnh Thái Bình công chúa nam trang ứng chế - 奉和初春幸太平公主南莊應制
(
Lý Ung
)
•
Tảo khởi văn mai hương - 早起聞梅香
(
Nguyễn Đức Đạt
)
•
Tiễn thập nhị tham tụng Kiều quận công Nguyễn Công Thái trí sĩ - 餞十二參頌喬郡公阮公寀致仕
(
Phạm Đình Trọng
)
•
Tuyệt cú - 絶句
(
Choi Chung
)
•
Tứ Lễ bộ Thượng Thư Nguyễn Bảo - 賜禮部尚書阮保
(
Lê Hiến Tông
)