Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

rù zuò ㄖㄨˋ ㄗㄨㄛˋ

1/1

入座

rù zuò ㄖㄨˋ ㄗㄨㄛˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to seat (sb in a restaurant etc)
(2) to take one's seat

Một số bài thơ có sử dụng

• Đông nhật ký Hợi Bạch Lĩnh Nam kỳ 3 - 冬日寄亥白嶺南其三 (Trương Vấn Đào)
• Kim Minh trì - 金明池 (Trần Minh Tông)
• Minh nguyệt thiên - 明月篇 (Hà Cảnh Minh)
• Phụng hoạ sơ xuân hạnh Thái Bình công chúa nam trang ứng chế - 奉和初春幸太平公主南莊應制 (Lý Ung)
• Tảo khởi văn mai hương - 早起聞梅香 (Nguyễn Đức Đạt)
• Tiễn thập nhị tham tụng Kiều quận công Nguyễn Công Thái trí sĩ - 餞十二參頌喬郡公阮公寀致仕 (Phạm Đình Trọng)
• Tuyệt cú - 絶句 (Choi Chung)
• Tứ Lễ bộ Thượng Thư Nguyễn Bảo - 賜禮部尚書阮保 (Lê Hiến Tông)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm