Có 1 kết quả:
rù yù ㄖㄨˋ ㄩˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
bị vào tù, bị tù giam
Từ điển Trung-Anh
(1) to go to jail
(2) to be sent to prison
(2) to be sent to prison
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng