Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bā shí ㄅㄚ ㄕˊ

1/1

八十

bā shí ㄅㄚ ㄕˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tám mươi, 80

Từ điển Trung-Anh

(1) eighty
(2) 80

Một số bài thơ có sử dụng

• Độc toạ hữu cảm - 獨坐有感 (Trần Đình Túc)
• Giang Nam xuân - 江南春 (Đỗ Mục)
• Hà thượng lão nhân ca - 河上老人歌 (Vương Xương Linh)
• Hành lạc từ kỳ 1 - 行樂詞其一 (Nguyễn Du)
• Khánh Võ đại tướng đại thọ - 慶武大將大壽 (Tào Mạt)
• Nhất tiền hành tặng Lâm Mậu Chi - 一錢行贈林戊之 (Ngô Gia Kỷ)
• Tân Phong chiết tý ông - 新豐折臂翁 (Bạch Cư Dị)
• Thập ngũ tòng quân chinh - 十五從軍征 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Tiếu sơn trung tẩu - 誚山中叟 (Thi Kiên Ngô)
• Túc sơn tự - 宿山寺 (Giả Đảo)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm