Có 1 kết quả:

gōng yì shì yè ㄍㄨㄥ ㄧˋ ㄕˋ ㄜˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) service to the public
(2) public welfare undertaking
(3) charity
(4) social facility

Bình luận 0