Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

liù shí ㄌㄧㄡˋ ㄕˊ

1/1

六十

liù shí ㄌㄧㄡˋ ㄕˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sáu mươi, 60

Từ điển Trung-Anh

(1) sixty
(2) 60

Một số bài thơ có sử dụng

• Đăng Dục Thuý sơn lưu đề - 登浴翠山留題 (Phạm Sư Mạnh)
• Đề Thái Nguyên thất nhật quang phục ký kỳ 2 - 題太原七日光復記其二 (Ngô Đức Kế)
• Đồng khai lão niên ngâm vịnh kỳ 1 - 仝開老年吟詠其一 (Hoàng Văn Hoè)
• Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - 夾城馬伏波廟 (Nguyễn Du)
• Mã thượng tác - 馬上作 (Thích Kế Quang)
• Mạn hứng kỳ 3 (Tiểu viện âm âm thạch kính tà) - 漫興其三(小院陰陰石徑斜) (Nguyễn Trãi)
• Táng hoa từ - 葬花詞 (Tào Tuyết Cần)
• Tân Mão xuân tự lạc - 辛卯春自樂 (Nguyễn Hữu Thăng)
• Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Hồ Chí Minh)
• Tiết phụ thiên - 節婦篇 (Từ Vị)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm