Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zài bài
ㄗㄞˋ ㄅㄞˋ
1
/1
再拜
zài bài
ㄗㄞˋ ㄅㄞˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to bow again
(2) formal obeisance or kowtow
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bệnh bách - 病柏
(
Đỗ Phủ
)
•
Dĩnh Châu lão ông ca - 穎州老翁歌
(
Nạp Tân
)
•
Du Thái sơn kỳ 1 - 游泰山其一
(
Lý Bạch
)
•
Gia thân song thọ bái khánh - 家親雙壽拜慶
(
Vũ Phạm Khải
)
•
Hồ tuyền nữ - 胡旋女
(
Bạch Cư Dị
)
•
Mộng đăng Hà Hán - 夢登河漢
(
Mai Nghiêu Thần
)
•
Phọc Nhung nhân - 縛戎人
(
Bạch Cư Dị
)
•
Tân chí - 賓至
(
Đỗ Phủ
)
•
Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ nhị đoạn - 焦仲卿妻-第二段
(
Khuyết danh Trung Quốc
)
•
Xuân xã dao - 春社謠
(
Trình Mẫn Chính
)