Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

zài bài ㄗㄞˋ ㄅㄞˋ

1/1

再拜

zài bài ㄗㄞˋ ㄅㄞˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to bow again
(2) formal obeisance or kowtow

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh bách - 病柏 (Đỗ Phủ)
• Dĩnh Châu lão ông ca - 穎州老翁歌 (Nạp Tân)
• Du Thái sơn kỳ 1 - 游泰山其一 (Lý Bạch)
• Gia thân song thọ bái khánh - 家親雙壽拜慶 (Vũ Phạm Khải)
• Hồ tuyền nữ - 胡旋女 (Bạch Cư Dị)
• Mộng đăng Hà Hán - 夢登河漢 (Mai Nghiêu Thần)
• Phọc Nhung nhân - 縛戎人 (Bạch Cư Dị)
• Tân chí - 賓至 (Đỗ Phủ)
• Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ nhị đoạn - 焦仲卿妻-第二段 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Xuân xã dao - 春社謠 (Trình Mẫn Chính)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm