Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Dōng yuè ㄉㄨㄥ ㄩㄝˋ

1/1

冬月

Dōng yuè ㄉㄨㄥ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

eleventh lunar month

Một số bài thơ có sử dụng

• Dạ trú Bà Đanh tự - 夜住婆丁寺 (Phan Tế)
• Mãi thạch nghiễn - 買石硯 (Ngô Nhân Tịnh)
• Nhập Cù Đường đăng Bạch Đế miếu - 入瞿唐登白帝廟 (Lục Du)
• Tân chế bố cừu - 新製布裘 (Bạch Cư Dị)
• Tế Trình thị muội Văn - 祭程氏妹文 (Đào Tiềm)
• Thưởng hải đường hoa yêu thi kỳ 2 - 賞海棠花妖詩其二 (Cao Ngạc)
• Tự thán - 自嘆 (Nguyễn Nghĩa Thọ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm