Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bīng shuāng ㄅㄧㄥ ㄕㄨㄤ

1/1

冰霜

bīng shuāng ㄅㄧㄥ ㄕㄨㄤ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) moral integrity
(2) austerity

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Sơn trà - 白山茶 (Nguyễn Văn Siêu)
• Bắc phong xuy - 北風吹 (Vu Khiêm)
• Cung hoạ ngự chế nguyên vận “Vịnh bồn trung tiểu mai” kỳ 6 - 恭和御制原韻詠盆中小梅其六 (Phạm Thận Duật)
• Lập xuân ngẫu thành - 立春偶成 (Trương Thức)
• Lưu xuân lệnh - Mai - 留春令-梅 (Cao Quan Quốc)
• Ngục trung đối nguyệt - 獄中對月 (Tống Uyển)
• Tặng tòng đệ kỳ 2 - 贈從弟其二 (Lưu Trinh)
• Trảm xà kiếm phú - 斬蛇劍賦 (Sử Hy Nhan)
• Viên nhân tống qua - 園人送瓜 (Đỗ Phủ)
• Vô đề (Nhất quốc nguy nguy nhất bảo vương) - 無題(一國巍巍一寶王) (Phạm Kỳ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm