Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
chū shēng
ㄔㄨ ㄕㄥ
1
/1
初生
chū shēng
ㄔㄨ ㄕㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) newborn
(2) nascent
(3) primary (biology)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Du Kim Sơn tự - 遊金山寺
(
Tô Thức
)
•
Ký Trần Văn Gia tâm hữu - 寄陳文嘉心友
(
Đặng Huyện Bác
)
•
Miên 1 - 綿 1
(
Khổng Tử
)
•
Minh giang chu phát - 明江舟發
(
Nguyễn Du
)
•
Nam viên kỳ 08 - 南園其八
(
Lý Hạ
)
•
Nguyệt - 月
(
Lý Thương Ẩn
)
•
Phiếm chu hý tác trường luật - 泛舟戲作長律
(
Tương An quận vương
)
•
Sinh dân 1 - 生民 1
(
Khổng Tử
)
•
Sơn Đan đề bích - 山丹題壁
(
Dương Nhất Thanh
)
•
Thu dạ khúc - 秋夜曲
(
Vương Duy
)