Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dào lái ㄉㄠˋ ㄌㄞˊ

1/1

到來

dào lái ㄉㄠˋ ㄌㄞˊ

phồn thể

Từ điển phổ thông

đến nơi

Từ điển Trung-Anh

(1) to arrive
(2) arrival
(3) advent

Một số bài thơ có sử dụng

• Ất dạ tuý khởi ngẫu thành - 乙夜醉起偶成 (Lê Khắc Cẩn)
• Hí đề Đáp Sơn thạch động - 戲提答山石洞 (Phùng Khắc Khoan)
• Lương Châu từ kỳ 2 - 涼州詞其二 (Trương Tịch)
• Mã Yên sơn trận - 馬鞍山陣 (Vũ Cố)
• Mạc Sầu hồ cửu khế tịnh yết Từ Trung Sơn Vương hoạ tượng - 莫愁湖久憩並謁徐中山王畫像 (Hồng Lượng Cát)
• Mộng Tam Đăng Phạm tiên sinh - 夢三登范先生 (Lã Xuân Oai)
• Nhạn thanh - 雁聲 (Thái Thuận)
• Thấm viên xuân - Thưởng xuân từ - 沁園春-賞春詞 (Phùng Khắc Khoan)
• Trịnh địa hoài công tử Kiều - 鄭地懷公子僑 (Phan Huy Thực)
• Tự thuật kỳ 4 - 自述其四 (Trần Thánh Tông)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm