Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
dào shí
ㄉㄠˋ ㄕˊ
1
/1
到時
dào shí
ㄉㄠˋ ㄕˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
at that (future) time
Một số bài thơ có sử dụng
•
Càn hải môn lữ thứ - 乾海門旅次
(
Lê Thánh Tông
)
•
Cảnh ảo tiên cô phú - 警幻仙姑賦
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Kỳ 10 - 其十
(
Vũ Phạm Hàm
)
•
Ký Phan Trọng Mưu - 寄潘仲謀
(
Phan Đình Phùng
)
•
Liễu Châu tạm trú nhân tác - 柳州暫住因作
(
Lê Quýnh
)
•
Nông gia ưu tư - 農家憂思
(
Doãn Khuê
)
•
Thướng Tam Giáp - 上三峽
(
Lý Bạch
)
•
Trường tương tư kỳ 1 (Kiều như hồng, thuỷ như không) - 長相思其一(橋如虹,水如空)
(
Lục Du
)
•
Vấn Phúc Đường đại sư tật - 問福堂大師疾
(
Tuệ Trung thượng sĩ
)
•
Vô đề (Thiên nhai hải giác nhất phiêu bình) - 無題(天涯海角一漂萍)
(
Nguyễn Bính
)