Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dào shí ㄉㄠˋ ㄕˊ

1/1

到時

dào shí ㄉㄠˋ ㄕˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

at that (future) time

Một số bài thơ có sử dụng

• Càn hải môn lữ thứ - 乾海門旅次 (Lê Thánh Tông)
• Cảnh ảo tiên cô phú - 警幻仙姑賦 (Tào Tuyết Cần)
• Kỳ 10 - 其十 (Vũ Phạm Hàm)
• Ký Phan Trọng Mưu - 寄潘仲謀 (Phan Đình Phùng)
• Liễu Châu tạm trú nhân tác - 柳州暫住因作 (Lê Quýnh)
• Nông gia ưu tư - 農家憂思 (Doãn Khuê)
• Thướng Tam Giáp - 上三峽 (Lý Bạch)
• Trường tương tư kỳ 1 (Kiều như hồng, thuỷ như không) - 長相思其一(橋如虹,水如空) (Lục Du)
• Vấn Phúc Đường đại sư tật - 問福堂大師疾 (Tuệ Trung thượng sĩ)
• Vô đề (Thiên nhai hải giác nhất phiêu bình) - 無題(天涯海角一漂萍) (Nguyễn Bính)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm