Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qián rén
ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˊ
1
/1
前人
qián rén
ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) predecessor
(2) forebears
(3) the person facing you
Một số bài thơ có sử dụng
•
Du Tây Hồ hành - 遊西湖行
(
Tương An quận vương
)
•
Đăng Xuyên Sơn nham - 登穿山巖
(
Lê Quý Đôn
)
•
Hành hương - 行香
(
Hà Như
)
•
Lãng thất ngân tác - 浪失銀作
(
Hoàng Nguyễn Thự
)
•
Man hương cổ tự - 蔓鄉古寺
(
Nguyễn Tông Mại
)
•
Nam Ông mộng lục tự - 南翁夢錄序
(
Hồ Nguyên Trừng
)
•
Nhất thế ca - 一世歌
(
Đường Dần
)
•
Tảo đương quy - 早當歸
(
Vũ Thiện Đễ
)
•
Thị chúng (Thế gian nghi vọng bất nghi chân) - 示眾(世間宜妄不宜真)
(
Tuệ Trung thượng sĩ
)
•
Trần Lệnh Cử ai từ - 陳令舉哀詞
(
Tô Thức
)