Có 1 kết quả:

qián chén ㄑㄧㄢˊ ㄔㄣˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) the past
(2) impurity contracted previously (in the sentient world) (Buddhism)

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0