Có 1 kết quả:
lì zuò ㄌㄧˋ ㄗㄨㄛˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to put effort into (work, farming, writing etc)
(2) a masterpiece
(2) a masterpiece
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0